TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-tarif

danh từ giống đực (m)
/də.mi.ta.ʁif/ giọng máy của trình duyệt

demi-tarif nghĩa là nửa tiền.

Nghĩa của demi-tarif

Danh từ · giống đực

  1. Nửa tiền.
    • Billet à demi-tarifvé nửa tiền

Tính từ · không đổi

  1. Nửa tiền.
    • Billet demi-tarifvé nửa tiền

Dạng từ của demi-tarif

Đi với mạo từ: un demi-tarif · le demi-tarif

Câu hỏi thường gặp

demi-tarif nghĩa là gì?

demi-tarif (danh từ, tính từ) nghĩa là nửa tiền.

demi-tarif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-tarif (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.ta.ʁif/.

demi-tarif là giống đực hay giống cái?

demi-tarif là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.