TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-teinte

danh từ giống cái (f)
/də.mi.tɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt

demi-teinte nghĩa là màu trung gian, độ trung gian.

Nghĩa của demi-teinte

Danh từ · giống cái

  1. Hội họa Màu trung gian, độ trung gian.

Dạng từ của demi-teinte

Đi với mạo từ: une demi-teinte · la demi-teinte

Số nhiềudemi-teintes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-teinte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ halftone, a medium shade, neither particularly light nor particularly dark; something medium, mitigated, nuanced

Câu hỏi thường gặp

demi-teinte nghĩa là gì?

demi-teinte (danh từ) nghĩa là màu trung gian, độ trung gian.

demi-teinte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-teinte (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.tɛ̃t/.

demi-teinte là giống đực hay giống cái?

demi-teinte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.