demi-ton
danh từ giống đực (m)
/də.mi.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
demi-ton nghĩa là nửa cung.
Nghĩa của demi-ton
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Nửa cung.
Dạng từ của demi-ton
Đi với mạo từ: un demi-ton · le demi-ton
| Số nhiều | demi-tons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-ton
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ semitone (musical interval)
Câu hỏi thường gặp
demi-ton nghĩa là gì?
demi-ton (danh từ) nghĩa là nửa cung.
demi-ton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của demi-ton (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.tɔ̃/.
demi-ton là giống đực hay giống cái?
demi-ton là danh từ giống đực (dùng với un, le).