TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-ton

danh từ giống đực (m)
/də.mi.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

demi-ton nghĩa là nửa cung.

Nghĩa của demi-ton

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Nửa cung.

Dạng từ của demi-ton

Đi với mạo từ: un demi-ton · le demi-ton

Số nhiềudemi-tons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-ton

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semitone (musical interval)

Câu hỏi thường gặp

demi-ton nghĩa là gì?

demi-ton (danh từ) nghĩa là nửa cung.

demi-ton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-ton (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.tɔ̃/.

demi-ton là giống đực hay giống cái?

demi-ton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.