demi-tour
/də.mi.tuʁ/ giọng máy của trình duyệt
demi-tour nghĩa là nửa vòng quay.
Nghĩa của demi-tour
Danh từ · giống đực
- Nửa vòng quay.
- faire demi-tourquay trở lại
Dạng từ của demi-tour
Đi với mạo từ: un demi-tour · le demi-tour
| Số nhiều | demi-tours |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-tour
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ U-turn, about-turn
Câu hỏi thường gặp
demi-tour nghĩa là gì?
demi-tour (danh từ) nghĩa là nửa vòng quay.
demi-tour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của demi-tour (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.tuʁ/.
demi-tour là giống đực hay giống cái?
demi-tour là danh từ giống đực (dùng với un, le).