TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hors

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

hors nghĩa là ngoài, ngoại, trừ, ở ngoài.

Nghĩa của hors

Giới từ

  1. Ngoài, ngoại.
    • Hors barrièrengoài hàng rào
    • Hors classengoại hạng
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Trừ.
    • Ils y sont tous allés, hors deux ou troishọ đều đi đến đấy cả, trừ hai ba người

Phó từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Ngoài, ở ngoài.
    • Aller horsra ngoài

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hors

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của hors

Cụm từ, thành ngữ với hors

  • hors d'affaire — khỏi lôi thôi
  • hors d'atteinte — xem atteinte
  • hors de — ở ngoài; ở ngoài vòng
  • hors de cause — được miễn tố; không liên quan gì
  • hors de combat — xem combat
  • hors de danger — thoát nạn
  • hors de doute — xem doute
  • hors de prix — đắt quá
  • hors de saison — quá mùa, lỗi thời
  • hors de sens — vô lý
  • hors de soi — phát khùng lên; rợn người, điên người (sướng...)
  • hors d'haleine — hết hơi
  • hors d'ici! — bước ngay ra khỏi đây! cút!
  • hors d'usage — không dùng được nữa
  • hors ligne — siêu việt, siêu đẳng
    • Talent hors lignetài hoa siêu việt
  • hors pair — xem pair
  • hors que — (văn học) trừ ra, trừ phi
  • hors rang — (quân sự) không chiến đấu, làm việc bàn giấy (đơn vị)
  • longueur hors tout — chiều dài nhất (của tàu, của máy bay)
  • mettre quelqu'un hors la loi — đặt ai ngoài vòng pháp luật

Câu ví dụ với hors

  • Sa voiture devint vite hors de vue. Chiếc ô tô của anh ấy nhanh chóng đi khuất tầm nhìn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #130316
  • Pour se comporter ainsi, il doit être hors de lui. Anh ta hẳn phải mất tự chủ mới cư xử như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1182963
  • Cette série comporte trente-et-un volumes et un certain nombre d'ouvrages hors-série. Bộ này gồm ba mươi mốt tập và một vài bản đặc biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8376415
  • Les parents qui battent leurs enfants me mettent vraiment hors de moi. Cha mẹ mà đánh con cái làm tôi giận sôi máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10623394

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ outside, out of, off; apart from, if not, except, but

Câu hỏi thường gặp

hors nghĩa là gì?

hors (giới từ, phó từ) nghĩa là ngoài, ngoại, trừ, ở ngoài.

hors phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hors (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.