TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hors-bord

danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.bɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

hors-bord nghĩa là động cơ gắn ngoài, xuồng gắn máy.

Nghĩa của hors-bord

Danh từ · giống đực

  1. Động cơ gắn ngoài.
  2. Xuồng gắn máy.

Dạng từ của hors-bord

Đi với mạo từ: un hors-bord · le hors-bord

Số nhiềuhors-bords
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ outboard (situated outside the hull of a vessel)
  • Danh từ outboard motor; speedboat, outboard (vessel fitted with an outboard motor)

Câu hỏi thường gặp

hors-bord nghĩa là gì?

hors-bord (danh từ) nghĩa là động cơ gắn ngoài, xuồng gắn máy.

hors-bord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hors-bord (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.bɔʁ/.

hors-bord là giống đực hay giống cái?

hors-bord là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.