hors-bord
danh từ giống đực (m)
/ɔʁ.bɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
hors-bord nghĩa là động cơ gắn ngoài, xuồng gắn máy.
Nghĩa của hors-bord
Danh từ · giống đực
- Động cơ gắn ngoài.
- Xuồng gắn máy.
Dạng từ của hors-bord
Đi với mạo từ: un hors-bord · le hors-bord
| Số nhiều | hors-bords |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ outboard (situated outside the hull of a vessel)
- Danh từ outboard motor; speedboat, outboard (vessel fitted with an outboard motor)
Câu hỏi thường gặp
hors-bord nghĩa là gì?
hors-bord (danh từ) nghĩa là động cơ gắn ngoài, xuồng gắn máy.
hors-bord phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hors-bord (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ.bɔʁ/.
hors-bord là giống đực hay giống cái?
hors-bord là danh từ giống đực (dùng với un, le).