hors-concours
hors-concours nghĩa là Người không được dự thi (vì đã được phần thưởng lần trước, vì là ủy viên hội đồng chấm thi, hay vì hơn hẳn các người dự thi khác).
Nghĩa của hors-concours
Danh từ · giống đực
- Người không được dự thi (vì đã được phần thưởng lần trước, vì là ủy viên hội đồng chấm thi, hay vì hơn hẳn các người dự thi khác).
Dạng từ của hors-concours
Đi với mạo từ: un hors-concours · le hors-concours
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ not competing; in a class of one's own, unrivalled, peerless
Câu hỏi thường gặp
hors-concours nghĩa là gì?
hors-concours (danh từ) nghĩa là Người không được dự thi (vì đã được phần thưởng lần trước, vì là ủy viên hội đồng chấm thi, hay vì hơn hẳn các người dự thi khác).
hors-concours phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hors-concours (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ kɔ̃.kuʁ/.
hors-concours là giống đực hay giống cái?
hors-concours là danh từ giống đực (dùng với un, le).