TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hors-concours

danh từ giống đực (m)
/ɔʁ kɔ̃.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt

hors-concours nghĩa là Người không được dự thi (vì đã được phần thưởng lần trước, vì là ủy viên hội đồng chấm thi, hay vì hơn hẳn các người dự thi khác).

Nghĩa của hors-concours

Danh từ · giống đực

  1. Người không được dự thi (vì đã được phần thưởng lần trước, vì là ủy viên hội đồng chấm thi, hay vì hơn hẳn các người dự thi khác).

Dạng từ của hors-concours

Đi với mạo từ: un hors-concours · le hors-concours

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ not competing; in a class of one's own, unrivalled, peerless

Câu hỏi thường gặp

hors-concours nghĩa là gì?

hors-concours (danh từ) nghĩa là Người không được dự thi (vì đã được phần thưởng lần trước, vì là ủy viên hội đồng chấm thi, hay vì hơn hẳn các người dự thi khác).

hors-concours phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hors-concours (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ kɔ̃.kuʁ/.

hors-concours là giống đực hay giống cái?

hors-concours là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.