TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

excepté

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.sɛp.te/ giọng máy của trình duyệt

excepté nghĩa là trừ.

Nghĩa của excepté

Giới từ

  1. Trừ.
    • Excepté les vieillardstrừ những người già
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ except

Câu hỏi thường gặp

excepté nghĩa là gì?

excepté (giới từ) nghĩa là trừ.

excepté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của excepté (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sɛp.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.