excepté
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.sɛp.te/ giọng máy của trình duyệt
excepté nghĩa là trừ.
Nghĩa của excepté
Giới từ
- Trừ.
- Excepté les vieillardstrừ những người già
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ except
Câu hỏi thường gặp
excepté nghĩa là gì?
excepté (giới từ) nghĩa là trừ.
excepté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của excepté (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sɛp.te/.