exceptionnellement
exceptionnellement nghĩa là ngoại lệ, đặc biệt.
Nghĩa của exceptionnellement
Phó từ
- Ngoại lệ; đặc biệt.
Câu ví dụ với exceptionnellement
- Ce soir, la lune est exceptionnellement belle. Tối nay mặt trăng đẹp lạ thường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #523347
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ exceptionally
Câu hỏi thường gặp
exceptionnellement nghĩa là gì?
exceptionnellement (phó từ) nghĩa là ngoại lệ, đặc biệt.
exceptionnellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exceptionnellement (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.sɛp.sjɔ.nɛl.mɑ̃/.