TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atteinte

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.tɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt

atteinte nghĩa là sự gây tổn hại, sự làm tổn thương, tác động.

Nghĩa của atteinte

Danh từ · giống cái

  1. Sự gây tổn hại, sự làm tổn thương, sự phạm đến; điều tổn hại, điều tổn thương.
    • Porter atteinte à l'honneur de quelqu'unlàm tổn thương đến danh dự của ai
  2. Tác động (của bệnh).
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Cú đánh trúng, vết thương.
    • Atteinte mortellevết tử thương

Dạng từ của atteinte

Đi với mạo từ: une atteinte · l'atteinte

Số nhiềuatteintes

Cụm từ, thành ngữ với atteinte

  • hors d'atteinte — không với tới, không phạm đến được, an toàn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attack (à on)

Câu hỏi thường gặp

atteinte nghĩa là gì?

atteinte (danh từ) nghĩa là sự gây tổn hại, sự làm tổn thương, tác động.

atteinte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atteinte (giọng Pháp chuẩn): /a.tɛ̃t/.

atteinte là giống đực hay giống cái?

atteinte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.