TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

attelage

danh từ giống đực (m)
/at.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

attelage nghĩa là sự đóng, sự mắc, sự móc toa, hệ thống móc toa.

Nghĩa của attelage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đóng (vào xe), sự mắc (vào cày); cỗ ngựa đóng vào xe, trâu bò mắc vào cày.
  2. Đường sắt Sự móc toa; hệ thống (thiết bị) móc toa.

Dạng từ của attelage

Đi với mạo từ: un attelage · l'attelage

Số nhiềuattelages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attelage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coupling, hitch; team (of horses, etc); yoke (of oxen); combined driving

Câu hỏi thường gặp

attelage nghĩa là gì?

attelage (danh từ) nghĩa là sự đóng, sự mắc, sự móc toa, hệ thống móc toa.

attelage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attelage (giọng Pháp chuẩn): /at.laʒ/.

attelage là giống đực hay giống cái?

attelage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.