TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dételage

danh từ giống đực (m)
/detəlaʒ/ giọng máy của trình duyệt

dételage nghĩa là sự tháo ách, sự tháo cương.

Nghĩa của dételage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tháo ách, sự tháo cương.

Dạng từ của dételage

Đi với mạo từ: un dételage · le dételage

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dételage

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

dételage nghĩa là gì?

dételage (danh từ) nghĩa là sự tháo ách, sự tháo cương.

dételage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dételage (giọng Pháp chuẩn): /detəlaʒ/.

dételage là giống đực hay giống cái?

dételage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.