atteint
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
atteint nghĩa là mắc, bị.
Nghĩa của atteint
Tính từ
- Mắc, bị (bệnh).
- Atteint de la pestemắc bệnh dịch hạch
Dạng từ của atteint
| Số nhiều | atteints |
| Giống cái | atteinte /a.tɛ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | atteintes |
Câu ví dụ với atteint
- Le communisme ne sera jamais atteint de mon vivant. Cộng sản sẽ chẳng bao giờ tồn tại đến đời của tôi.Tatoeba #3348
- Il a atteint la cible. Anh ấy đã trúng mục tiêu.Tatoeba #389611
- Leurs pertes ont atteint un million de yens. Họ lỗ mất tận 1 triệu yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #658080
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
atteint nghĩa là gì?
atteint (tính từ) nghĩa là mắc, bị.
atteint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atteint (giọng Pháp chuẩn): /a.tɛ̃/.