TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sinon

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/si.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sinon nghĩa là nếu không.

Nghĩa của sinon

Phó từ

  1. Nếu không. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Sois prudent, sinon il te poignardera dans le dos.Hãy cẩn thận nếu không anh ta sẽ đâm sau lưng cậu.
    • Vous devriez manger plus, sinon vous ne vous rétablirez pas avant longtemps.Bạn cần phải ăn nhiều hơn. Nếu không thì bạn sẽ không nhanh khỏi đâu.

Câu ví dụ với sinon

  • Plus vite, sinon tu seras en retard. Nhanh nữa lên, không cậu sẽ bị muộn mất.Tatoeba #9279
  • Sois prudent, sinon il te poignardera dans le dos. Hãy cẩn thận nếu không anh ta sẽ đâm sau lưng cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12197846
  • Vous devriez manger plus, sinon vous ne vous rétablirez pas avant longtemps. Bạn cần phải ăn nhiều hơn. Nếu không thì bạn sẽ không nhanh khỏi đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #392062

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ except, apart from; if not; otherwise, or else
  • Phó từ also; additionally; furthermore; anyway

Câu hỏi thường gặp

sinon nghĩa là gì?

sinon (phó từ) nghĩa là nếu không.

sinon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sinon (giọng Pháp chuẩn): /si.nɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.