sinon
sinon nghĩa là nếu không.
Nghĩa của sinon
Phó từ
- Nếu không. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Sois prudent, sinon il te poignardera dans le dos.Hãy cẩn thận nếu không anh ta sẽ đâm sau lưng cậu.
- Vous devriez manger plus, sinon vous ne vous rétablirez pas avant longtemps.Bạn cần phải ăn nhiều hơn. Nếu không thì bạn sẽ không nhanh khỏi đâu.
Câu ví dụ với sinon
- Plus vite, sinon tu seras en retard. Nhanh nữa lên, không cậu sẽ bị muộn mất.Tatoeba #9279
- Sois prudent, sinon il te poignardera dans le dos. Hãy cẩn thận nếu không anh ta sẽ đâm sau lưng cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12197846
- Vous devriez manger plus, sinon vous ne vous rétablirez pas avant longtemps. Bạn cần phải ăn nhiều hơn. Nếu không thì bạn sẽ không nhanh khỏi đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #392062
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ except, apart from; if not; otherwise, or else
- Phó từ also; additionally; furthermore; anyway
Câu hỏi thường gặp
sinon nghĩa là gì?
sinon (phó từ) nghĩa là nếu không.
sinon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sinon (giọng Pháp chuẩn): /si.nɔ̃/.