TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sinologie

danh từ giống cái (f)
/si.nɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

sinologie nghĩa là hán học.

Nghĩa của sinologie

Danh từ · giống cái

  1. Hán học.

Dạng từ của sinologie

Đi với mạo từ: une sinologie · la sinologie

Số nhiềusinologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sinology

Câu hỏi thường gặp

sinologie nghĩa là gì?

sinologie (danh từ) nghĩa là hán học.

sinologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sinologie (giọng Pháp chuẩn): /si.nɔ.lɔ.ʒi/.

sinologie là giống đực hay giống cái?

sinologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.