TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sinoque

/si.nɔk/ giọng máy của trình duyệt

sinoque nghĩa là điên, điên rồ.

Nghĩa của sinoque

Tính từ

  1. Thông tục Điên; điên rồ.

Dạng từ của sinoque

Số nhiềusinoques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ crazy; mad; nuts

Câu hỏi thường gặp

sinoque nghĩa là gì?

sinoque (tính từ) nghĩa là điên, điên rồ.

sinoque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sinoque (giọng Pháp chuẩn): /si.nɔk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.