TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sinueux

/si.nɥø/ giọng máy của trình duyệt

sinueux nghĩa là khúc khuỷu, quanh co.

Nghĩa của sinueux

Tính từ

  1. Khúc khuỷu, quanh co.
    • Chemin sinueuxđường khúc khuỷu
    • Pensée sinueusetư tưởng quanh co

Dạng từ của sinueux

Giống cáisinueuse /si.nɥøz/
Giống cái số nhiềusinueuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sinueux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sinuous, winding, meandering, serpentine; tortuous

Câu hỏi thường gặp

sinueux nghĩa là gì?

sinueux (tính từ) nghĩa là khúc khuỷu, quanh co.

sinueux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sinueux (giọng Pháp chuẩn): /si.nɥø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.