sinueux
/si.nɥø/ giọng máy của trình duyệt
sinueux nghĩa là khúc khuỷu, quanh co.
Nghĩa của sinueux
Tính từ
- Khúc khuỷu, quanh co.
- Chemin sinueuxđường khúc khuỷu
- Pensée sinueusetư tưởng quanh co
Dạng từ của sinueux
| Giống cái | sinueuse /si.nɥøz/ |
| Giống cái số nhiều | sinueuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sinueux
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sinuous, winding, meandering, serpentine; tortuous
Câu hỏi thường gặp
sinueux nghĩa là gì?
sinueux (tính từ) nghĩa là khúc khuỷu, quanh co.
sinueux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sinueux (giọng Pháp chuẩn): /si.nɥø/.