TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sinus

danh từ giống đực (m)
/si.nys/ giọng máy của trình duyệt

sinus nghĩa là sin.

Nghĩa của sinus

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Sin.
  2. Giải phẫu Xoang.
    • Sinus frontalxoang trán
    • Sinus veineuxxoang tĩnh mạch
  3. Thực vật học Lõm gian thùy.

Dạng từ của sinus

Đi với mạo từ: un sinus · le sinus

Họ từ của sinus

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sinus; sine

Câu hỏi thường gặp

sinus nghĩa là gì?

sinus (danh từ) nghĩa là sin.

sinus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sinus (giọng Pháp chuẩn): /si.nys/.

sinus là giống đực hay giống cái?

sinus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.