compris
compris nghĩa là Xem comprendre.
Nghĩa của compris
Tính từ
- xem comprendre — Hiểu, lĩnh hội.
Dạng từ của compris
| Giống cái | comprise /kɔ̃.pʁiz/ |
| Giống cái số nhiều | comprises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compris
Trái nghĩa
Họ từ của compris
Câu ví dụ với compris
- Tout ce qui peut être mal compris le sera. Cái gì dễ bị hiểu lầm thì sẽ luôn như vậy thôi.Tatoeba #3566
- Je suis désolée de vous avoir mal compris. Tôi xin lỗi vì đã hiểu lầm bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10450
- Je ne compris pas ce qui se produisait. Tôi không hiểu chuyện gì đã xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3598471
- Je ne compris pas ce qui se passait. Tôi không hiểu chuyện gì đã xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3598472
- Tu n'as pas compris. Bạn không hiểu đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441355
- Je n'ai pas compris ce qui se produisait. Tôi không hiểu chuyện gì đã xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3598473
- Je n'ai pas compris ce qui se passait. Tôi không hiểu chuyện gì đã xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3598475
- Je n'ai pas compris. Tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4580437
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ understood; included
- Thán từ you hear me? understood?
Câu hỏi thường gặp
compris nghĩa là gì?
compris (tính từ) nghĩa là Xem comprendre.
compris phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compris (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pʁi/.