compris
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.pʁi/ giọng máy của trình duyệt
compris nghĩa là Xem comprendre.
Nghĩa của compris
Tính từ
- xem comprendre — Hiểu, lĩnh hội.
Dạng từ của compris
| Giống cái | comprise /kɔ̃.pʁiz/ |
| Giống cái số nhiều | comprises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compris
Trái nghĩa
Họ từ của compris
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ understood; included
- Thán từ you hear me? understood?
Câu hỏi thường gặp
compris nghĩa là gì?
compris (tính từ) nghĩa là Xem comprendre.
compris phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compris (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.pʁi/.