TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exclu

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.skly/ giọng máy của trình duyệt

exclu nghĩa là bị đuổi, bị thải, bị loại trừ, kẻ bị đuổi.

Nghĩa của exclu

Tính từ

  1. Bị đuổi, bị thải.
  2. Bị loại trừ.
  3. Không kể.
    • Apprendre le poème jusqu'au vers 19 excluhọc bài thơ đến câu 19 không kể câu đó

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ bị đuổi, kẻ bị thải.
    • Les exclus de l'arméenhững kẻ bị thải khỏi quân đội

Dạng từ của exclu

Số nhiềuexclus
Giống cáiexclue
Giống cái số nhiềuexclues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exclu

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ person who is excluded
  • Danh từ exclusive
  • Tính từ excluded; exclusive; out of the question, impossible

Câu hỏi thường gặp

exclu nghĩa là gì?

exclu (tính từ, danh từ) nghĩa là bị đuổi, bị thải, bị loại trừ, kẻ bị đuổi.

exclu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exclu (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.