exclu
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.skly/ giọng máy của trình duyệt
exclu nghĩa là bị đuổi, bị thải, bị loại trừ, kẻ bị đuổi.
Nghĩa của exclu
Tính từ
- Bị đuổi, bị thải.
- Bị loại trừ.
- Không kể.
- Apprendre le poème jusqu'au vers 19 excluhọc bài thơ đến câu 19 không kể câu đó
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ bị đuổi, kẻ bị thải.
- Les exclus de l'arméenhững kẻ bị thải khỏi quân đội
Dạng từ của exclu
| Số nhiều | exclus |
| Giống cái | exclue |
| Giống cái số nhiều | exclues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exclu
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ person who is excluded
- Danh từ exclusive
- Tính từ excluded; exclusive; out of the question, impossible
Câu hỏi thường gặp
exclu nghĩa là gì?
exclu (tính từ, danh từ) nghĩa là bị đuổi, bị thải, bị loại trừ, kẻ bị đuổi.
exclu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exclu (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skly/.