inclus
inclus nghĩa là bao gồm trong, kể cả.
Nghĩa của inclus
Tính từ
- Bao gồm trong.
- Frais inclus dans une sommechi phí gồm trong một số tiền
- Kể cả.
- Jusqu'au troisième chapitre incluscho đến chương ba, kể cả chương đó
- Dent incluse(giải phẫu) học răng ngầm
Dạng từ của inclus
| Giống cái | incluse |
| Giống cái số nhiều | incluses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inclus
Trái nghĩa
Họ từ của inclus
Cụm từ, thành ngữ với inclus
- étamine incluse — (thực vật học) nhị thọt
Câu ví dụ với inclus
- Le petit déjeuner est-il inclus ? Có kèm bữa sáng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3399295
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ included, contained; inclusive; inclosed / enclosed; impacted
Câu hỏi thường gặp
inclus nghĩa là gì?
inclus (tính từ) nghĩa là bao gồm trong, kể cả.
inclus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inclus (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kly/.