TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inclus

/ɛ̃.kly/ giọng máy của trình duyệt

inclus nghĩa là bao gồm trong, kể cả.

Nghĩa của inclus

Tính từ

  1. Bao gồm trong.
    • Frais inclus dans une sommechi phí gồm trong một số tiền
  2. Kể cả.
    • Jusqu'au troisième chapitre incluscho đến chương ba, kể cả chương đó
    • Dent incluse(giải phẫu) học răng ngầm

Dạng từ của inclus

Giống cáiincluse
Giống cái số nhiềuincluses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inclus

Trái nghĩa

Họ từ của inclus

Cụm từ, thành ngữ với inclus

  • étamine incluse — (thực vật học) nhị thọt

Câu ví dụ với inclus

  • Le petit déjeuner est-il inclus ? Có kèm bữa sáng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3399295

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ included, contained; inclusive; inclosed / enclosed; impacted

Câu hỏi thường gặp

inclus nghĩa là gì?

inclus (tính từ) nghĩa là bao gồm trong, kể cả.

inclus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inclus (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.