TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inclusif

/ɛ̃.kly.zif/ giọng máy của trình duyệt

inclusif nghĩa là bao gồm.

Nghĩa của inclusif

Tính từ

  1. Bao gồm.
    • Deux propositions inclusives l'une de l'autrehai mệnh đề bao gồm lẫn nhau
  2. Ngôn ngữ học (thuộc) ngôi gộp.

Dạng từ của inclusif

Số nhiềuinclusifs
Giống cáiinclusive
Giống cái số nhiềuinclusives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inclusif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inclusive

Câu hỏi thường gặp

inclusif nghĩa là gì?

inclusif (tính từ) nghĩa là bao gồm.

inclusif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inclusif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kly.zif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.