inclusion
danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kly.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
inclusion nghĩa là sự bao gồm, sự vùi, thể vùi.
Nghĩa của inclusion
Danh từ · giống cái
- Sự bao gồm.
- Inclusion d'un corollaire dans un théorèmesự bao gồm một hệ luận trong một định lý
- Sinh vật học; sinh lý học Sự vùi, thể vùi.
- Inclusion dans la paraffinesự vùi trong parafin
- Inclusions cytoplasmiquesthể vùi trong chất tế bào
- Dịu thể bị bao.
- Toán học, lôgic Liên hệ bao hàm.
Dạng từ của inclusion
Đi với mạo từ: une inclusion · l'inclusion
| Số nhiều | inclusions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inclusion
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inclusion
Câu hỏi thường gặp
inclusion nghĩa là gì?
inclusion (danh từ) nghĩa là sự bao gồm, sự vùi, thể vùi.
inclusion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inclusion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kly.zjɔ̃/.
inclusion là giống đực hay giống cái?
inclusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).