TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inclusion

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.kly.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

inclusion nghĩa là sự bao gồm, sự vùi, thể vùi.

Nghĩa của inclusion

Danh từ · giống cái

  1. Sự bao gồm.
    • Inclusion d'un corollaire dans un théorèmesự bao gồm một hệ luận trong một định lý
  2. Sinh vật học; sinh lý học Sự vùi, thể vùi.
    • Inclusion dans la paraffinesự vùi trong parafin
    • Inclusions cytoplasmiquesthể vùi trong chất tế bào
  3. Dịu thể bị bao.
  4. Toán học, lôgic Liên hệ bao hàm.

Dạng từ của inclusion

Đi với mạo từ: une inclusion · l'inclusion

Số nhiềuinclusions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inclusion

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inclusion

Câu hỏi thường gặp

inclusion nghĩa là gì?

inclusion (danh từ) nghĩa là sự bao gồm, sự vùi, thể vùi.

inclusion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inclusion (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kly.zjɔ̃/.

inclusion là giống đực hay giống cái?

inclusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.