inclusivement
/ɛ̃.kly.ziv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
inclusivement nghĩa là kể cả.
Nghĩa của inclusivement
Phó từ
- Kể cả.
- Jusqu'au Mai inclusivementđến ba mươi mốt tháng năm, kể cả ngày đó
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inclusivement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ inclusively
Câu hỏi thường gặp
inclusivement nghĩa là gì?
inclusivement (phó từ) nghĩa là kể cả.
inclusivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của inclusivement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kly.ziv.mɑ̃/.