TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

inclusivement

/ɛ̃.kly.ziv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

inclusivement nghĩa là kể cả.

Nghĩa của inclusivement

Phó từ

  1. Kể cả.
    • Jusqu'au Mai inclusivementđến ba mươi mốt tháng năm, kể cả ngày đó

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inclusivement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ inclusively

Câu hỏi thường gặp

inclusivement nghĩa là gì?

inclusivement (phó từ) nghĩa là kể cả.

inclusivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của inclusivement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.kly.ziv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.