TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exclusivement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.skly.ziv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

exclusivement nghĩa là không tính, không kể, chỉ, chuyên.

Nghĩa của exclusivement

Phó từ

  1. Không tính, không kể.
    • Du mois de janvier au mois d'août exclusivementtừ tháng giêng đến tháng tám, không kể tháng tám
  2. Chỉ, chuyên.
    • S'occuper exclusivement de littératurechỉ chuyên khảo cứu về văn học

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exclusivement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ exclusively

Câu hỏi thường gặp

exclusivement nghĩa là gì?

exclusivement (phó từ) nghĩa là không tính, không kể, chỉ, chuyên.

exclusivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exclusivement (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skly.ziv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.