exclusivement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.skly.ziv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
exclusivement nghĩa là không tính, không kể, chỉ, chuyên.
Nghĩa của exclusivement
Phó từ
- Không tính, không kể.
- Du mois de janvier au mois d'août exclusivementtừ tháng giêng đến tháng tám, không kể tháng tám
- Chỉ, chuyên.
- S'occuper exclusivement de littératurechỉ chuyên khảo cứu về văn học
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exclusivement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ exclusively
Câu hỏi thường gặp
exclusivement nghĩa là gì?
exclusivement (phó từ) nghĩa là không tính, không kể, chỉ, chuyên.
exclusivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exclusivement (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skly.ziv.mɑ̃/.