TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exclusive

danh từ giống cái (f)
/ɛk.skly.ziv/ giọng máy của trình duyệt

exclusive nghĩa là sự cấm tham gia, sự gạt ra.

Nghĩa của exclusive

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Quyết định không cho ứng cử giáo hoàng.
  2. Nghĩa rộng Sự cấm tham gia, sự gạt ra.

Dạng từ của exclusive

Đi với mạo từ: une exclusive · l'exclusive

Câu hỏi thường gặp

exclusive nghĩa là gì?

exclusive (danh từ) nghĩa là sự cấm tham gia, sự gạt ra.

exclusive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exclusive (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skly.ziv/.

exclusive là giống đực hay giống cái?

exclusive là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.