TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exclusion

danh từ giống cái (f)
/ɛk.skly.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

exclusion nghĩa là sự đuổi, sự thải, sự không kể đến, sự không tính đến.

Nghĩa của exclusion

Danh từ · giống cái

  1. Sự đuổi, sự thải.
    • Exclusion d'un candidatsự đuổi một thí sinh
  2. Sự không kể đến, sự không tính đến, sự loại trừ.
    • À l'exclusion detrừ... ra

Dạng từ của exclusion

Đi với mạo từ: une exclusion · l'exclusion

Số nhiềuexclusions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exclusion

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exclusion

Câu hỏi thường gặp

exclusion nghĩa là gì?

exclusion (danh từ) nghĩa là sự đuổi, sự thải, sự không kể đến, sự không tính đến.

exclusion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exclusion (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skly.zjɔ̃/.

exclusion là giống đực hay giống cái?

exclusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.