exclusion
exclusion nghĩa là sự đuổi, sự thải, sự không kể đến, sự không tính đến.
Nghĩa của exclusion
Danh từ · giống cái
- Sự đuổi, sự thải.
- Exclusion d'un candidatsự đuổi một thí sinh
- Sự không kể đến, sự không tính đến, sự loại trừ.
- À l'exclusion detrừ... ra
Dạng từ của exclusion
Đi với mạo từ: une exclusion · l'exclusion
| Số nhiều | exclusions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exclusion
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exclusion
Câu hỏi thường gặp
exclusion nghĩa là gì?
exclusion (danh từ) nghĩa là sự đuổi, sự thải, sự không kể đến, sự không tính đến.
exclusion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exclusion (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skly.zjɔ̃/.
exclusion là giống đực hay giống cái?
exclusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).