réintégration
réintégration nghĩa là sự phục hồi, sự phục chức.
Nghĩa của réintégration
Danh từ · giống cái
- Sự phục hồi (quyền lợi...), sự phục chức.
- Réintégration de la nationalitésự phục hồi quốc tịch
Dạng từ của réintégration
Đi với mạo từ: une réintégration · la réintégration
| Số nhiều | réintégrations |
Cụm từ, thành ngữ với réintégration
- la réintégration des fonctionnaires licenciés — sự phục chức cho những nhân viên bị thải hồi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reintegration
Câu hỏi thường gặp
réintégration nghĩa là gì?
réintégration (danh từ) nghĩa là sự phục hồi, sự phục chức.
réintégration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réintégration (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɛ̃.te.ɡʁa.sjɔ̃/.
réintégration là giống đực hay giống cái?
réintégration là danh từ giống cái (dùng với une, la).