TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réintégration

danh từ giống cái (f)
/ʁe.ɛ̃.te.ɡʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

réintégration nghĩa là sự phục hồi, sự phục chức.

Nghĩa của réintégration

Danh từ · giống cái

  1. Sự phục hồi (quyền lợi...), sự phục chức.
    • Réintégration de la nationalitésự phục hồi quốc tịch

Dạng từ của réintégration

Đi với mạo từ: une réintégration · la réintégration

Số nhiềuréintégrations

Cụm từ, thành ngữ với réintégration

  • la réintégration des fonctionnaires licenciés — sự phục chức cho những nhân viên bị thải hồi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reintegration

Câu hỏi thường gặp

réintégration nghĩa là gì?

réintégration (danh từ) nghĩa là sự phục hồi, sự phục chức.

réintégration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réintégration (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ɛ̃.te.ɡʁa.sjɔ̃/.

réintégration là giống đực hay giống cái?

réintégration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.