exclusif
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.skly.zif/ giọng máy của trình duyệt
exclusif nghĩa là chuyên nhất, độc chiếm, chấp nhất, cố chấp.
Nghĩa của exclusif
Tính từ
- Chuyên nhất; độc chiếm, độc quyền.
- Droit exclusifquyền chuyên nhất, độc quyền
- Amour exclusifmối tình chuyên nhất
- Chấp nhất, cố chấp.
- Homme exclusif dans ses idéesngười cố chấp trong ý kiến của mình
Dạng từ của exclusif
| Số nhiều | exclusifs |
| Giống cái | exclusive /ɛk.skly.ziv/ |
| Giống cái số nhiều | exclusives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exclusif
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ exclusive
Câu hỏi thường gặp
exclusif nghĩa là gì?
exclusif (tính từ) nghĩa là chuyên nhất, độc chiếm, chấp nhất, cố chấp.
exclusif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exclusif (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skly.zif/.