TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exclusif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛk.skly.zif/ giọng máy của trình duyệt

exclusif nghĩa là chuyên nhất, độc chiếm, chấp nhất, cố chấp.

Nghĩa của exclusif

Tính từ

  1. Chuyên nhất; độc chiếm, độc quyền.
    • Droit exclusifquyền chuyên nhất, độc quyền
    • Amour exclusifmối tình chuyên nhất
  2. Chấp nhất, cố chấp.
    • Homme exclusif dans ses idéesngười cố chấp trong ý kiến của mình

Dạng từ của exclusif

Số nhiềuexclusifs
Giống cáiexclusive /ɛk.skly.ziv/
Giống cái số nhiềuexclusives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exclusif

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exclusive

Câu hỏi thường gặp

exclusif nghĩa là gì?

exclusif (tính từ) nghĩa là chuyên nhất, độc chiếm, chấp nhất, cố chấp.

exclusif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exclusif (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.skly.zif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.