tolérant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɔ.le.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tolérant nghĩa là khoan dung, chịu đươc.
Nghĩa của tolérant
Tính từ
- Khoan dung.
- Parents tolérantscha mẹ khoan dung
- Tolérant en matière de religionkhoan dung về mặt tôn giáo
- Chịu đươc.
- Plante tolérante à certains viruscây chịu được một vài thứ virut
Dạng từ của tolérant
| Số nhiều | tolérants |
| Giống cái | tolérante /tɔ.le.ʁɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | tolérantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tolérant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tolerant
Câu hỏi thường gặp
tolérant nghĩa là gì?
tolérant (tính từ) nghĩa là khoan dung, chịu đươc.
tolérant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tolérant (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.le.ʁɑ̃/.