TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dogmatique

/dɔɡ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

dogmatique nghĩa là độc đoán, người giáo điều, người độc đoán.

Nghĩa của dogmatique

Tính từ

  1. xem dogme — Giáo điều; giáo lý.
  2. Độc đoán.
    • Esprit dogmatiqueđầu óc độc đoán

Danh từ · cả hai giống

  1. Người giáo điều.
  2. Người độc đoán.
  3. Tôn giáo Môn giáo lý.

Dạng từ của dogmatique

Số nhiềudogmatiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dogmatique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dogmatic
  • Danh từ person who is dogmatic

Câu hỏi thường gặp

dogmatique nghĩa là gì?

dogmatique (tính từ, danh từ) nghĩa là độc đoán, người giáo điều, người độc đoán.

dogmatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dogmatique (giọng Pháp chuẩn): /dɔɡ.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.