dogme
danh từ giống đực (m)
/dɔɡm/ giọng máy của trình duyệt
dogme nghĩa là giáo điều, giáo lý.
Nghĩa của dogme
Danh từ · giống đực
- Giáo điều; giáo lý.
Dạng từ của dogme
Đi với mạo từ: un dogme · le dogme
| Số nhiều | dogmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dogma (an authoritative principle, belief or statement of opinion)
Câu hỏi thường gặp
dogme nghĩa là gì?
dogme (danh từ) nghĩa là giáo điều, giáo lý.
dogme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dogme (giọng Pháp chuẩn): /dɔɡm/.
dogme là giống đực hay giống cái?
dogme là danh từ giống đực (dùng với un, le).