TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hésitant

/e.zi.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

hésitant nghĩa là do dự, lưỡng lự, chần chừ.

Nghĩa của hésitant

Tính từ

  1. Do dự, lưỡng lự, chần chừ.
    • Caractère hésitanttính chần chừ
  2. Ngập ngừng.
    • Voix hésitantegiọng ngập ngừng
    • Pas hésitantbước đi ngập ngừng

Dạng từ của hésitant

Số nhiềuhésitants
Giống cáihésitante /e.zi.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuhésitantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hésitant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hesitant, shaky

Câu hỏi thường gặp

hésitant nghĩa là gì?

hésitant (tính từ) nghĩa là do dự, lưỡng lự, chần chừ.

hésitant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hésitant (giọng Pháp chuẩn): /e.zi.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.