TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résolu

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.zɔ.ly/ giọng máy của trình duyệt

résolu nghĩa là kiên quyết.

Nghĩa của résolu

Tính từ

  1. Kiên quyết.
    • Homme résolungười kiên quyết

Dạng từ của résolu

Số nhiềurésolus
Giống cáirésolue
Giống cái số nhiềurésolues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với résolu

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ resolute

Câu hỏi thường gặp

résolu nghĩa là gì?

résolu (tính từ) nghĩa là kiên quyết.

résolu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résolu (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɔ.ly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.