résolu
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.zɔ.ly/ giọng máy của trình duyệt
résolu nghĩa là kiên quyết.
Nghĩa của résolu
Tính từ
- Kiên quyết.
- Homme résolungười kiên quyết
Dạng từ của résolu
| Số nhiều | résolus |
| Giống cái | résolue |
| Giống cái số nhiều | résolues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với résolu
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ resolute
Câu hỏi thường gặp
résolu nghĩa là gì?
résolu (tính từ) nghĩa là kiên quyết.
résolu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của résolu (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɔ.ly/.