résistivité
danh từ giống cái (f)
/ʁe.zis.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt
résistivité nghĩa là suất điện trở.
Nghĩa của résistivité
Danh từ · giống cái
- Điện học Suất điện trở.
Dạng từ của résistivité
Đi với mạo từ: une résistivité · la résistivité
| Số nhiều | résistivités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resistivity (capacity of resistance to electricity)
Câu hỏi thường gặp
résistivité nghĩa là gì?
résistivité (danh từ) nghĩa là suất điện trở.
résistivité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của résistivité (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zis.ti.vi.te/.
résistivité là giống đực hay giống cái?
résistivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).