TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résistivité

danh từ giống cái (f)
/ʁe.zis.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

résistivité nghĩa là suất điện trở.

Nghĩa của résistivité

Danh từ · giống cái

  1. Điện học Suất điện trở.

Dạng từ của résistivité

Đi với mạo từ: une résistivité · la résistivité

Số nhiềurésistivités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resistivity (capacity of resistance to electricity)

Câu hỏi thường gặp

résistivité nghĩa là gì?

résistivité (danh từ) nghĩa là suất điện trở.

résistivité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résistivité (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zis.ti.vi.te/.

résistivité là giống đực hay giống cái?

résistivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.