résistible
/ʁe.zis.tibl/ giọng máy của trình duyệt
résistible nghĩa là có thể chống lại, có thể cưỡng lại.
Nghĩa của résistible
Tính từ
- Có thể chống lại, có thể cưỡng lại.
Dạng từ của résistible
| Số nhiều | résistibles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ resistible (able to be resisted)
Câu hỏi thường gặp
résistible nghĩa là gì?
résistible (tính từ) nghĩa là có thể chống lại, có thể cưỡng lại.
résistible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của résistible (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zis.tibl/.