TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résistible

/ʁe.zis.tibl/ giọng máy của trình duyệt

résistible nghĩa là có thể chống lại, có thể cưỡng lại.

Nghĩa của résistible

Tính từ

  1. Có thể chống lại, có thể cưỡng lại.

Dạng từ của résistible

Số nhiềurésistibles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ resistible (able to be resisted)

Câu hỏi thường gặp

résistible nghĩa là gì?

résistible (tính từ) nghĩa là có thể chống lại, có thể cưỡng lại.

résistible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résistible (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zis.tibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.