TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

irrésolu

/i.ʁe.zɔ.ly/ giọng máy của trình duyệt

irrésolu nghĩa là không quyết đoán, do dự.

Nghĩa của irrésolu

Tính từ

  1. Không quyết đoán, do dự.

Dạng từ của irrésolu

Số nhiềuirrésolus
Giống cáiirrésolue
Giống cái số nhiềuirrésolues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với irrésolu

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ indecisive; unresolved

Câu hỏi thường gặp

irrésolu nghĩa là gì?

irrésolu (tính từ) nghĩa là không quyết đoán, do dự.

irrésolu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của irrésolu (giọng Pháp chuẩn): /i.ʁe.zɔ.ly/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.