décidé
décidé nghĩa là đã quyết định, đã định, cương quyết, cả quyết.
Nghĩa của décidé
Tính từ
- Đã quyết định, đã định.
- C'est une affaire décidéeđó là một việc đã định rồi
- Cương quyết, cả quyết.
- Caractère décidétính cả quyết
- Air décidévẻ cương quyết
Dạng từ của décidé
| Số nhiều | décidés |
| Giống cái | décidée |
| Giống cái số nhiều | décidées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décidé
Trái nghĩa
Câu ví dụ với décidé
- Il a décidé de vendre sa voiture. Anh ấy đã quyết định là sẽ bán chiếc xe hơi đó.Tatoeba #131050
- Il a décidé d'aller en France. Anh ấy quyết định đi đến Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #132335
- Tom a décidé de vendre sa voiture. Tom đã quyết định bán chiếc ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4705612
- Elle a décidé d'aller en Amérique. Cô ấy đã quyết định đi Mĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13915078
- Tom et Mary ont finalement décidé de divorcer. Tom và Mary cuối cùng cũng quyết định li hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5726893
- Elle a décidé d'aller étudier à l'étranger. Cô ấy đã quyết định sẽ đi du học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4764991
- Elle a décidé de partir étudier à l'étranger. Cô ấy đã quyết định sẽ đi du học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868280
- J'ai décidé de ne pas me rendre en Europe. Tôi quyết định không đi Châu Âu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #472191
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
décidé nghĩa là gì?
décidé (tính từ) nghĩa là đã quyết định, đã định, cương quyết, cả quyết.
décidé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décidé (giọng Pháp chuẩn): /de.si.de/.