TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décidé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/de.si.de/ giọng máy của trình duyệt

décidé nghĩa là đã quyết định, đã định, cương quyết, cả quyết.

Nghĩa của décidé

Tính từ

  1. Đã quyết định, đã định.
    • C'est une affaire décidéeđó là một việc đã định rồi
  2. Cương quyết, cả quyết.
    • Caractère décidétính cả quyết
    • Air décidévẻ cương quyết

Dạng từ của décidé

Số nhiềudécidés
Giống cáidécidée
Giống cái số nhiềudécidées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với décidé

Trái nghĩa

Câu ví dụ với décidé

  • Il a décidé de vendre sa voiture. Anh ấy đã quyết định là sẽ bán chiếc xe hơi đó.Tatoeba #131050
  • Il a décidé d'aller en France. Anh ấy quyết định đi đến Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #132335
  • Tom a décidé de vendre sa voiture. Tom đã quyết định bán chiếc ô tô của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4705612
  • Elle a décidé d'aller en Amérique. Cô ấy đã quyết định đi Mĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13915078
  • Tom et Mary ont finalement décidé de divorcer. Tom và Mary cuối cùng cũng quyết định li hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5726893
  • Elle a décidé d'aller étudier à l'étranger. Cô ấy đã quyết định sẽ đi du học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4764991
  • Elle a décidé de partir étudier à l'étranger. Cô ấy đã quyết định sẽ đi du học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868280
  • J'ai décidé de ne pas me rendre en Europe. Tôi quyết định không đi Châu Âu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #472191

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

décidé nghĩa là gì?

décidé (tính từ) nghĩa là đã quyết định, đã định, cương quyết, cả quyết.

décidé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décidé (giọng Pháp chuẩn): /de.si.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.