perplexe
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɛʁ.plɛks/ giọng máy của trình duyệt
perplexe nghĩa là bối rối, lúng túng.
Nghĩa của perplexe
Tính từ
- Bối rối, lúng túng.
- Rester perplexe devant une difficultébối rối trước một khó khăn
Dạng từ của perplexe
| Số nhiều | perplexes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với perplexe
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ puzzled, perplexed
Câu hỏi thường gặp
perplexe nghĩa là gì?
perplexe (tính từ) nghĩa là bối rối, lúng túng.
perplexe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của perplexe (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.plɛks/.