TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

perpendiculairement

/pɛʁ.pɑ̃.di.ky.lɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

perpendiculairement nghĩa là thẳng góc, vuông góc, thẳng đứng.

Nghĩa của perpendiculairement

Phó từ

  1. Thẳng góc, vuông góc.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Thẳng đứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ perpendicularly, orthogonally

Câu hỏi thường gặp

perpendiculairement nghĩa là gì?

perpendiculairement (phó từ) nghĩa là thẳng góc, vuông góc, thẳng đứng.

perpendiculairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của perpendiculairement (giọng Pháp chuẩn): /pɛʁ.pɑ̃.di.ky.lɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.