convaincu
convaincu nghĩa là tin chắc.
Nghĩa của convaincu
Tính từ
- Tin chắc.
- Il est convaincu de ne pas se tromperhắn tin chắc là không nhầm
- Ton convaincugiọng tin chắc
Dạng từ của convaincu
| Số nhiều | convaincus |
| Giống cái | convaincue |
| Giống cái số nhiều | convaincues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với convaincu
Trái nghĩa
Câu ví dụ với convaincu
- Je suis convaincu qu'il est innocent. Tôi tin chắc là anh ấy vô tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1132142
- Je suis convaincu de son innocence. Tôi tin chắc là anh ấy vô tội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #454246
- Je suis convaincu que nous pouvons terminer cela d'ici demain. Tớ tin bọn mình có thể làm xong vào ngày mai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12037056
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ convinced, sure; staunch, fervent, passionate
Câu hỏi thường gặp
convaincu nghĩa là gì?
convaincu (tính từ) nghĩa là tin chắc.
convaincu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convaincu (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.vɛ̃.ky/.