TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

convalescence

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.va.lɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

convalescence nghĩa là thời kỳ lại sức, sự dưỡng bệnh.

Nghĩa của convalescence

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thời kỳ lại sức.
  2. Y học Sự dưỡng bệnh.

Dạng từ của convalescence

Đi với mạo từ: une convalescence · la convalescence

Số nhiềuconvalescences

Câu ví dụ với convalescence

  • Tom est en convalescence. Tom đang dần hồi phục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9416135

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ convalescence

Câu hỏi thường gặp

convalescence nghĩa là gì?

convalescence (danh từ) nghĩa là thời kỳ lại sức, sự dưỡng bệnh.

convalescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convalescence (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.va.lɛ.sɑ̃s/.

convalescence là giống đực hay giống cái?

convalescence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.