TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

convalescent

/kɔ̃.va.lɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

convalescent nghĩa là đang lại sức, người đang lại sức.

Nghĩa của convalescent

Tính từ

  1. Y học Đang lại sức.

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người đang lại sức.

Dạng từ của convalescent

Số nhiềuconvalescents
Giống cáiconvalescente /kɔ̃.va.le.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuconvalescentes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ convalescent
  • Danh từ convalescent

Câu hỏi thường gặp

convalescent nghĩa là gì?

convalescent (tính từ, danh từ) nghĩa là đang lại sức, người đang lại sức.

convalescent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convalescent (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.va.lɛ.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.