convenable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃v.nabl/ giọng máy của trình duyệt
convenable nghĩa là thích hợp, được được.
Nghĩa của convenable
Tính từ
- Thích hợp.
- Choisir le moment convenablechọn lúc thích hợp
- Thân mật Được được.
- Un salaire à peine convenabletiền lương tạm được
- Đứng đắn.
Dạng từ của convenable
| Số nhiều | convenables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với convenable
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ appropriate; correct; usable
Câu hỏi thường gặp
convenable nghĩa là gì?
convenable (tính từ) nghĩa là thích hợp, được được.
convenable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convenable (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃v.nabl/.