convenablement
/kɔ̃v.na.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
convenablement nghĩa là được được, đứng đắn.
Nghĩa của convenablement
Phó từ
- Thân mật Được được.
- Đứng đắn.
- Un homme pauvre mais convenablement vêtumột người nghèo nhưng ăn mặc đứng đắn
- Từ cũ, nghĩa cũ Thích hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ appropriately; accordingly; suitably
Câu hỏi thường gặp
convenablement nghĩa là gì?
convenablement (phó từ) nghĩa là được được, đứng đắn.
convenablement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convenablement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃v.na.blə.mɑ̃/.