TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

convenablement

/kɔ̃v.na.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

convenablement nghĩa là được được, đứng đắn.

Nghĩa của convenablement

Phó từ

  1. Thân mật Được được.
  2. Đứng đắn.
    • Un homme pauvre mais convenablement vêtumột người nghèo nhưng ăn mặc đứng đắn
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Thích hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ appropriately; accordingly; suitably

Câu hỏi thường gặp

convenablement nghĩa là gì?

convenablement (phó từ) nghĩa là được được, đứng đắn.

convenablement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của convenablement (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃v.na.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.