convenance
convenance nghĩa là sự hợp, sự tương hợp, sở thích, cái vừa ý.
Nghĩa của convenance
Danh từ · giống cái
- Sự hợp, sự tương hợp.
- Convenance de caractère entre deux épouxsự hợp tính tình giữa hai vợ chồng
- Sở thích, cái vừa ý.
- Trouver une habitation à sa convenancetìm được nhà ở vừa ý
- Prendre un congé pour des raisons de convenance personnellexin nghỉ vì lý do riêng
- Tính chất hợp lề thói.
- Faire quelque chose par convenancelàm điều gì vì tôn trọng lề thói
- Số nhiều Lề thói.
- Observer les convenancestheo lề thói
Dạng từ của convenance
Đi với mạo từ: une convenance · la convenance
| Số nhiều | convenances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với convenance
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của convenance
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conformity, propriety; convenience, expediency
Câu hỏi thường gặp
convenance nghĩa là gì?
convenance (danh từ) nghĩa là sự hợp, sự tương hợp, sở thích, cái vừa ý.
convenance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của convenance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃v.nɑ̃s/.
convenance là giống đực hay giống cái?
convenance là danh từ giống cái (dùng với une, la).