impropriété
impropriété nghĩa là sự không thích đáng, sự không sát nghĩa.
Nghĩa của impropriété
Danh từ · giống cái
- Sự không thích đáng, sự không sát nghĩa.
Dạng từ của impropriété
Đi với mạo từ: une impropriété · l'impropriété
| Số nhiều | impropriétés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ impropriety; incorrectness, inaccuracy
Câu hỏi thường gặp
impropriété nghĩa là gì?
impropriété (danh từ) nghĩa là sự không thích đáng, sự không sát nghĩa.
impropriété phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impropriété (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁɔ.pʁi.je.te/.
impropriété là giống đực hay giống cái?
impropriété là danh từ giống cái (dùng với une, la).