TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impropriété

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pʁɔ.pʁi.je.te/ giọng máy của trình duyệt

impropriété nghĩa là sự không thích đáng, sự không sát nghĩa.

Nghĩa của impropriété

Danh từ · giống cái

  1. Sự không thích đáng, sự không sát nghĩa.

Dạng từ của impropriété

Đi với mạo từ: une impropriété · l'impropriété

Số nhiềuimpropriétés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impropriety; incorrectness, inaccuracy

Câu hỏi thường gặp

impropriété nghĩa là gì?

impropriété (danh từ) nghĩa là sự không thích đáng, sự không sát nghĩa.

impropriété phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impropriété (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pʁɔ.pʁi.je.te/.

impropriété là giống đực hay giống cái?

impropriété là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.