TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bienséance

danh từ giống cái (f)
/bjɛ̃.se.ɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

bienséance nghĩa là phép lịch sự, sự hợp lề thói, lề thói.

Nghĩa của bienséance

Danh từ · giống cái

  1. Phép lịch sự, sự hợp lề thói.
  2. Số nhiều Lề thói.
    • Respecter les bienséancestôn trọng lề thói

Dạng từ của bienséance

Đi với mạo từ: une bienséance · la bienséance

Số nhiềubienséances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bienséance

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ propriety

Câu hỏi thường gặp

bienséance nghĩa là gì?

bienséance (danh từ) nghĩa là phép lịch sự, sự hợp lề thói, lề thói.

bienséance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bienséance (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ̃.se.ɑ̃s/.

bienséance là giống đực hay giống cái?

bienséance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.