bienséance
bienséance nghĩa là phép lịch sự, sự hợp lề thói, lề thói.
Nghĩa của bienséance
Danh từ · giống cái
- Phép lịch sự, sự hợp lề thói.
- Số nhiều Lề thói.
- Respecter les bienséancestôn trọng lề thói
Dạng từ của bienséance
Đi với mạo từ: une bienséance · la bienséance
| Số nhiều | bienséances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bienséance
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ propriety
Câu hỏi thường gặp
bienséance nghĩa là gì?
bienséance (danh từ) nghĩa là phép lịch sự, sự hợp lề thói, lề thói.
bienséance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bienséance (giọng Pháp chuẩn): /bjɛ̃.se.ɑ̃s/.
bienséance là giống đực hay giống cái?
bienséance là danh từ giống cái (dùng với une, la).