TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impolitesse

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pɔ.li.tɛs/ giọng máy của trình duyệt

impolitesse nghĩa là sự vô lễ, điều vô lễ.

Nghĩa của impolitesse

Danh từ · giống cái

  1. Sự vô lễ.
  2. Điều vô lễ.

Dạng từ của impolitesse

Đi với mạo từ: une impolitesse · l'impolitesse

Số nhiềuimpolitesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impolitesse

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impoliteness; rudeness

Câu hỏi thường gặp

impolitesse nghĩa là gì?

impolitesse (danh từ) nghĩa là sự vô lễ, điều vô lễ.

impolitesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impolitesse (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɔ.li.tɛs/.

impolitesse là giống đực hay giống cái?

impolitesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.