correction
correction nghĩa là sự sửa, sự chữa, sự chấm bài.
Nghĩa của correction
Danh từ · giống cái
- Sự sửa, sự chữa, sự sửa chữa, sự chữa lại.
- Correction d'une date erronéesự chữa lại ngày tháng ghi sai
- Correction des épreuves d'imprimeriesự sửa bản in thử
- Sự chấm bài.
- Kỹ thuật Sự hiệu chỉnh.
- Lời nói nhẹ đi.
- Hình phạt; trận đòn.
- Sự đúng, sự đúng đắn.
- Sự đứng đắn.
- Maison de correctionnhà trừng giới
Dạng từ của correction
Đi với mạo từ: une correction · la correction
| Số nhiều | corrections |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với correction
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của correction
Cụm từ, thành ngữ với correction
- sauf correction — trừ phi lầm
- il me semble, sauf correction, que cela ne vous regarde pas — hình như, trừ phi tôi lầm, việc ấy không can hệ gì đến anh
Câu ví dụ với correction
- Merci pour la correction. Cảm ơn bạn đã sửa lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5478322
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ correction (all senses); propriety (quality of being proper or correct)
Câu hỏi thường gặp
correction nghĩa là gì?
correction (danh từ) nghĩa là sự sửa, sự chữa, sự chấm bài.
correction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của correction (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʁɛk.sjɔ̃/.
correction là giống đực hay giống cái?
correction là danh từ giống cái (dùng với une, la).